아무 단어나 입력하세요!

"schoolmasters" in Vietnamese

thầy giáothầy hiệu trưởng (lịch sử)

Definition

'Schoolmasters' dùng để chỉ giáo viên nam, đặc biệt là những người phụ trách lớp hoặc trường học. Từ này thường dùng trong bối cảnh truyền thống hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có sắc thái xưa cũ, thường gặp trong các văn bản lịch sử hoặc Anh-Anh. Chỉ dành cho giáo viên nam, đôi khi mang ý nghĩa nghiêm khắc.

Examples

The schoolmasters greeted the students every morning.

Các **thầy giáo** chào học sinh mỗi sáng.

In the past, schoolmasters were very strict.

Ngày xưa, **thầy giáo** rất nghiêm khắc.

Three schoolmasters taught at my village school.

Trường làng tôi có ba **thầy giáo** dạy học.

My grandfather used to say that schoolmasters had the toughest jobs.

Ông tôi hay nói công việc của **thầy giáo** là khó nhất.

The old stories about schoolmasters always make me laugh.

Những câu chuyện cũ về **thầy giáo** luôn làm tôi cười.

It's rare to hear anyone use the word 'schoolmasters' these days.

Ngày nay, hiếm khi nghe ai dùng từ '**thầy giáo**' theo nghĩa này.