"schoolboys" in Vietnamese
Definition
Các bé trai đang học tại trường, thường là trẻ em hoặc thiếu niên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho học sinh nam ở tiểu học hoặc trung học, không phải sinh viên đại học. Thường đặt đối với 'schoolgirls'.
Examples
The schoolboys wore blue uniforms.
Các **học sinh nam** mặc đồng phục màu xanh.
Many schoolboys play football after class.
Nhiều **học sinh nam** chơi bóng đá sau giờ học.
The teachers helped the schoolboys with their homework.
Các giáo viên đã giúp **học sinh nam** làm bài tập về nhà.
A group of schoolboys was laughing loudly on the bus.
Một nhóm **học sinh nam** đang cười lớn trên xe buýt.
Some schoolboys started a charity project to help their community.
Một số **học sinh nam** đã khởi động một dự án từ thiện để giúp cộng đồng của họ.
Back in the day, schoolboys had to carry heavy books every day.
Ngày xưa, **học sinh nam** phải mang sách nặng mỗi ngày.