아무 단어나 입력하세요!

"school of thought" in Vietnamese

trường phái tư tưởngtrường phái

Definition

Một nhóm người cùng chia sẻ quan điểm hoặc niềm tin giống nhau về một chủ đề, thường gặp trong triết học, khoa học hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh học thuật hoặc trang trọng để nói về trường phái tư duy hoặc phương pháp tiếp cận, không phải trường học.

Examples

There is more than one school of thought about how to solve this problem.

Có nhiều **trường phái tư tưởng** về cách giải quyết vấn đề này.

Each school of thought views history differently.

Mỗi **trường phái tư tưởng** nhìn nhận lịch sử một cách khác nhau.

The two scientists belong to different schools of thought.

Hai nhà khoa học này thuộc về những **trường phái tư tưởng** khác nhau.

I'm of the school of thought that you should always tell the truth.

Tôi thuộc **trường phái tư tưởng** cho rằng luôn nên nói sự thật.

There's a school of thought that believes exercise is the best way to fight stress.

Có một **trường phái tư tưởng** cho rằng tập thể dục là cách tốt nhất để chống lại căng thẳng.

Different schools of thought exist even among experts on this topic.

Ngay cả giữa các chuyên gia về chủ đề này cũng tồn tại nhiều **trường phái tư tưởng** khác nhau.