아무 단어나 입력하세요!

"school of hard knocks" in Vietnamese

trường đờitrường học của gian khổ

Definition

Học qua những trải nghiệm khó khăn trong cuộc sống thay vì giáo dục chính quy. Diễn tả sự trưởng thành qua thử thách thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang màu sắc tự hào, nhấn mạnh sự trải nghiệm thực tế. 'graduate from the school of hard knocks' nghĩa là trưởng thành nhờ khó khăn. Không phải trường học thật.

Examples

He learned everything from the school of hard knocks.

Anh ấy đã học mọi thứ từ **trường đời**.

She graduated from the school of hard knocks, not from college.

Cô ấy tốt nghiệp từ **trường đời**, không phải đại học.

Many people say the school of hard knocks taught them important lessons.

Nhiều người nói **trường đời** đã dạy họ những bài học quan trọng.

You can tell he’s been through the school of hard knocks—he’s really street-smart.

Có thể thấy anh ấy đã qua **trường đời**—anh ấy rất lanh lợi.

My parents believe the school of hard knocks is the best teacher.

Bố mẹ tôi tin rằng **trường đời** là người thầy tốt nhất.

After losing his job, he got his education from the school of hard knocks.

Sau khi mất việc, anh ấy được giáo dục qua **trường đời**.