아무 단어나 입력하세요!

"scholastic" in Vietnamese

học thuậtliên quan đến học tập

Definition

Liên quan đến trường học, học tập hoặc nghiên cứu học thuật. Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong các bối cảnh giáo dục hoặc học thuật. Thường đi kèm với các cụm như 'scholastic achievement', 'scholastic aptitude'. Nghĩa chỉ triết học trung cổ rất hiếm gặp.

Examples

Her scholastic achievements got her a scholarship.

Những thành tích **học thuật** của cô ấy đã giúp cô nhận được học bổng.

A scholastic test will be given next week.

Tuần sau sẽ có một bài kiểm tra **học thuật**.

The school offers many scholastic programs.

Trường cung cấp nhiều chương trình **học thuật**.

His scholastic record is impressive—he always tops his class.

Hồ sơ **học tập** của anh ấy rất ấn tượng—luôn đứng đầu lớp.

I'm not just focused on scholastic success; sports matter too.

Tôi không chỉ tập trung vào thành công **học tập**; thể thao cũng quan trọng.

They organized a scholastic fair to showcase student projects.

Họ đã tổ chức một hội chợ **học thuật** để giới thiệu các dự án của học sinh.