"schnabel" in Vietnamese
Definition
Mỏ là phần miệng cứng và nhọn của chim, dùng để ăn và thực hiện các nhiệm vụ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mỏ’ thường dùng cho chim, đôi khi mở rộng cho các loài khác. Là cách gọi phổ biến như ‘beak’ hoặc ‘bill’ trong tiếng Anh.
Examples
The parrot's Schnabel is very colorful.
**Mỏ** của con vẹt rất sặc sỡ.
A bird uses its Schnabel to pick up food.
Chim dùng **mỏ** để nhặt thức ăn.
A long Schnabel helps the bird reach deep flowers.
**Mỏ** dài giúp chim lấy được mật trong các bông hoa sâu.
He studied the shape of the eagle's Schnabel for his research.
Anh ấy nghiên cứu hình dạng **mỏ** đại bàng cho đề tài của mình.
In German, they call a bird's beak a 'Schnabel'.
Trong tiếng Đức, họ gọi mỏ chim là '**Schnabel**'.
That stork has a huge Schnabel—perfect for catching fish.
Con cò đó có **mỏ** rất to—rất thích hợp để bắt cá.