"schmoozing" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện thân thiện, dễ mến để kết nối hoặc đạt được lợi ích trong công việc hay xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở môi trường tiệc tùng, kinh doanh; hàm ý sự thân thiện không hoàn toàn thật lòng. Không giống trò chuyện sâu sắc.
Examples
He spent the whole evening schmoozing with his boss.
Anh ấy dành cả buổi tối để **tán gẫu** với sếp.
Some people are really good at schmoozing at parties.
Có người rất giỏi **tán gẫu** trong các buổi tiệc.
Networking events are full of people schmoozing.
Các sự kiện kết nối tràn ngập người **tán gẫu để tạo quan hệ**.
She doesn’t like schmoozing; she prefers honest conversations.
Cô ấy không thích **tán gẫu để tạo quan hệ**; cô ấy thích những trò chuyện thật lòng.
After a few minutes of schmoozing, he got the job offer.
Sau vài phút **tán gẫu để tạo quan hệ**, anh ấy đã nhận được lời mời làm việc.
Don’t waste your time schmoozing—just be yourself.
Đừng lãng phí thời gian **tán gẫu để tạo quan hệ**—hãy là chính mình.