아무 단어나 입력하세요!

"schlepped" in Vietnamese

kéo lêvác nặng nhọc

Definition

Diễn tả việc phải mang, vác, hoặc kéo một vật nặng nhọc, thường với cảm giác mệt mỏi hoặc bất tiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thông tục, dùng khi muốn nhấn mạnh sự phiền toái, nặng nhọc hoặc không thích thú khi phải mang vác.

Examples

I schlepped my groceries home after work.

Sau giờ làm, tôi đã **kéo lê** túi đồ về nhà.

She schlepped her suitcase up the stairs.

Cô ấy **vác** vali lên cầu thang.

We schlepped the chairs to the park for the picnic.

Chúng tôi **kéo lê** những chiếc ghế ra công viên để picnic.

We schlepped all the way across town just for one slice of pizza.

Chúng tôi **lê lết** khắp thành phố chỉ để ăn một miếng pizza.

He schlepped his kids around all afternoon, running errands.

Anh ấy **dẫn dắt** các con đi khắp nơi cả chiều để làm việc vặt.

I can’t believe I schlepped that huge box for nothing!

Không thể tin là tôi đã **kéo lê** cái hộp to đó nhưng chẳng được gì cả!