"schizophrenic" in Vietnamese
Definition
Người mắc chứng tâm thần phân liệt, một căn bệnh tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Đôi khi cũng được dùng để chỉ những thứ rất mâu thuẫn hoặc bất nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Schizophrenic' dùng chủ yếu trong y học hoặc tâm thần học. Không nên dùng để chỉ người hay hành động trái chiều trong ngữ cảnh xã hội vì có thể gây xúc phạm. Nghĩa bóng gây tranh cãi.
Examples
He was diagnosed as schizophrenic by the doctor.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy là người **tâm thần phân liệt**.
A schizophrenic person may have trouble telling what is real and what is not.
Người **tâm thần phân liệt** có thể gặp khó khăn khi phân biệt thật và ảo.
The hospital has a special ward for schizophrenic patients.
Bệnh viện có khu riêng cho bệnh nhân **tâm thần phân liệt**.
His behavior seemed almost schizophrenic, changing from friendly to angry in seconds.
Hành vi của anh ấy trông gần như **tâm thần phân liệt**, chuyển từ thân thiện sang tức giận chỉ trong vài giây.
Calling someone schizophrenic because they change their mind is insensitive.
Gọi ai đó là **tâm thần phân liệt** chỉ vì họ thay đổi ý kiến là thiếu tế nhị.
That policy is almost schizophrenic—it contradicts itself at every step.
Chính sách đó gần như **tâm thần phân liệt**—mâu thuẫn ở mọi bước.