아무 단어나 입력하세요!

"schizo" in Vietnamese

schizo (xúc phạm)người tâm thần phân liệt (sử dụng miệt thị)

Definition

Đây là một từ lóng xúc phạm, dùng để chỉ người mắc bệnh tâm thần phân liệt hoặc ám chỉ ai đó hành động bất thường, không kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này tuyệt đối không nên sử dụng vì nó mang tính xúc phạm và kỳ thị nặng nề người có vấn đề sức khỏe tâm thần. Nên tránh hoàn toàn trong mọi hoàn cảnh.

Examples

Using the word schizo can hurt people with mental illness.

Việc sử dụng từ **schizo** có thể làm tổn thương người mắc bệnh tâm thần.

'Schizo' is not a polite thing to call someone.

Gọi ai đó là '**schizo**' không phải là hành động lịch sự.

Some people think calling someone 'schizo' is a joke, but it is harmful.

Một số người cho rằng gọi ai đó là '**schizo**' là đùa vui, nhưng nó thực sự gây hại.

Don't use 'schizo'—there are better ways to talk about mental health.

Đừng dùng '**schizo**'—có nhiều cách tốt hơn để nói về sức khỏe tâm thần.

Some movies wrongly label characters as 'schizo' just because they act different.

Một số phim gán nhãn các nhân vật là '**schizo**' chỉ vì họ có hành vi khác biệt.

When I was younger, kids at school would call anyone quiet a 'schizo', which was really unfair.

Khi còn nhỏ, ở trường tôi, bất cứ ai ít nói đều bị gọi là '**schizo**', điều đó thật không công bằng.