아무 단어나 입력하세요!

"schemer" in Vietnamese

kẻ mưu môkẻ âm mưu

Definition

Người hay bí mật lập kế hoạch thủ đoạn hoặc không trung thực để đạt được mục đích. Thường có nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng cho người lớn; dùng trong cụm như 'kẻ mưu mô chính trị', 'kẻ mưu mô lão luyện'. Không nhầm lẫn với 'dreamer'.

Examples

He is a schemer who always tries to get what he wants.

Anh ta là một **kẻ mưu mô** luôn tìm cách đạt được điều mình muốn.

Don't trust a schemer like him.

Đừng tin một **kẻ mưu mô** như anh ta.

The company was controlled by a silent schemer.

Công ty này bị kiểm soát bởi một **kẻ âm mưu** thầm lặng.

Everyone knew Jack was a real schemer, but no one could ever catch him in the act.

Ai cũng biết Jack là một **kẻ mưu mô** thực sự, nhưng chẳng ai có thể bắt quả tang được anh ấy.

Behind every major decision, there seemed to be a clever schemer pulling the strings.

Đằng sau mỗi quyết định lớn, dường như luôn có một **kẻ mưu mô** thông minh đứng sau giật dây.

If you think he's just a harmless coworker, you're underestimating a serious schemer.

Nếu bạn nghĩ anh ta chỉ là đồng nghiệp vô hại, bạn đang đánh giá thấp một **kẻ mưu mô** thực sự.