아무 단어나 입력하세요!

"schedules" in Vietnamese

lịch trìnhthời khóa biểu

Definition

Danh sách hoặc kế hoạch cho biết thời gian các sự kiện hoặc nhiệm vụ sẽ diễn ra. Có thể là thời khóa biểu giao thông, lịch cá nhân hoặc danh sách các cuộc hẹn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Schedules" dùng cho nhiều ngữ cảnh: lịch tàu xe, thời khóa biểu học tập hoặc lịch làm việc cá nhân. Cụm quen dùng: "tight schedules" (lịch dày), "daily schedules" (lịch hằng ngày).

Examples

Our bus schedules change on weekends.

**Lịch trình** xe buýt của chúng tôi thay đổi vào cuối tuần.

The school gives new schedules every year.

Trường phát **lịch trình** mới mỗi năm.

Doctors follow busy schedules every day.

Bác sĩ tuân theo **lịch trình** bận rộn mỗi ngày.

"Let me check our schedules before we make plans."

"Để mình xem lại **lịch trình** của hai đứa đã nhé."

Our schedules keep getting busier every month.

**Lịch trình** của chúng tôi mỗi tháng lại bận rộn hơn.

I love planning trips but matching everyone's schedules is a headache.

Mình thích lên kế hoạch đi chơi nhưng khớp mọi người **lịch trình** đúng là đau đầu.