아무 단어나 입력하세요!

"schadenfreude" in Vietnamese

hả hê trước nỗi bất hạnh của người khác

Definition

Cảm giác vui sướng khi thấy người khác gặp xui xẻo hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc hội thoại thường ngày; mang sắc thái tiêu cực vì nói về niềm vui trước bất hạnh của người khác, dùng để diễn tả cảm xúc, không phải để cổ vũ.

Examples

He felt schadenfreude when his rival failed the test.

Anh ấy cảm thấy **hả hê trước nỗi bất hạnh của người khác** khi đối thủ trượt kỳ thi.

Many people experience schadenfreude when they see a celebrity in trouble.

Nhiều người trải qua cảm giác **hả hê trước nỗi bất hạnh của người khác** khi thấy người nổi tiếng gặp rắc rối.

It's not nice to feel schadenfreude when someone makes a mistake.

Không nên cảm thấy **hả hê trước nỗi bất hạnh của người khác** khi ai đó mắc lỗi.

There's a bit of schadenfreude in the way people laugh at those silly TV bloopers.

Có một chút **hả hê trước nỗi bất hạnh của người khác** trong cách mọi người cười khi xem những lỗi ngớ ngẩn trên TV.

Admit it, you felt a little schadenfreude when your boss got stuck in traffic.

Thú nhận đi, bạn đã cảm thấy một chút **hả hê trước nỗi bất hạnh của người khác** khi sếp bị kẹt xe.

Social media sometimes brings out everyone's schadenfreude when public figures mess up.

Mạng xã hội đôi khi làm lộ ra **hả hê trước nỗi bất hạnh của người khác** của mọi người khi người nổi tiếng mắc sai lầm.