아무 단어나 입력하세요!

"sceptre" in Vietnamese

vương trượng

Definition

Vương trượng là cây gậy được trang trí, thường làm từ vật liệu quý, do vua hoặc hoàng hậu cầm như biểu tượng cho quyền lực và uy quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vương trượng' chỉ dùng khi nói về vua, hoàng hậu, thần thoại hoặc trong truyện cổ tích, ít gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The king held a golden sceptre during the ceremony.

Nhà vua cầm **vương trượng** vàng trong buổi lễ.

A sceptre is a symbol of royal power.

**Vương trượng** là biểu tượng của quyền lực vương triều.

Every queen has her own sceptre.

Mỗi hoàng hậu đều có **vương trượng** của riêng mình.

The crown and sceptre were placed on display in the museum.

Vương miện và **vương trượng** được trưng bày trong bảo tàng.

In fairy tales, the wizard waves his sceptre to cast spells.

Trong truyện cổ tích, phù thủy vung **vương trượng** để làm phép.

She ruled with both wisdom and her jeweled sceptre.

Bà cai trị bằng cả trí tuệ và **vương trượng** nạm ngọc của mình.