아무 단어나 입력하세요!

"scepticism" in Vietnamese

hoài nghichủ nghĩa hoài nghi

Definition

Thái độ nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi về việc một điều gì đó có đúng, thật hay sẽ xảy ra không; cũng có thể là sự thiếu tin tưởng cho đến khi có bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scepticism' thường thấy trong tiếng Anh Anh, tiếng Mỹ dùng 'skepticism'. Thường dùng trong môi trường học thuật/khoa học. Mang ý nghĩa đặt câu hỏi, không đơn thuần là phủ nhận ('sự hoài nghi lành mạnh', 'sự hoài nghi của công chúng').

Examples

He reacted with scepticism to the news.

Anh ấy phản ứng với tin tức bằng sự **hoài nghi**.

There is much scepticism about the new project.

Có nhiều **sự hoài nghi** về dự án mới.

The scientist explained his scepticism.

Nhà khoa học giải thích **sự hoài nghi** của mình.

Her strong scepticism made people rethink their plans.

Sự **hoài nghi** mạnh mẽ của cô ấy khiến mọi người phải suy nghĩ lại kế hoạch.

Politicians often face public scepticism.

Các chính trị gia thường đối mặt với **sự hoài nghi** của công chúng.

Healthy scepticism helps you avoid being fooled by false promises.

**Sự hoài nghi** lành mạnh giúp bạn tránh bị lừa bởi những lời hứa suông.