아무 단어나 입력하세요!

"sceptical" in Vietnamese

hoài nghi

Definition

Khi ai đó hoài nghi, họ không dễ dàng tin vào điều gì đó nếu không có bằng chứng rõ ràng và thường đặt nghi vấn về tính đúng đắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng với 'hoài nghi về' điều gì đó; trang trọng hơn 'nghi ngờ', nhẹ nhàng hơn 'hoài nghi tiêu cực'. Hay dùng khi muốn có bằng chứng trước khi tin.

Examples

She is sceptical about his story.

Cô ấy **hoài nghi** về câu chuyện của anh ta.

Many people are sceptical of new diets.

Nhiều người rất **hoài nghi** về các chế độ ăn mới.

The teacher gave a sceptical look.

Giáo viên nhìn với ánh mắt **hoài nghi**.

I'm a bit sceptical when something sounds too good to be true.

Tôi hơi **hoài nghi** khi điều gì đó nghe có vẻ quá tốt để là sự thật.

You can trust me, don’t be so sceptical!

Bạn hãy tin tôi, đừng **hoài nghi** như vậy!

My dad is always sceptical of online deals.

Bố tôi luôn **hoài nghi** về các giao dịch trực tuyến.