아무 단어나 입력하세요!

"scavengers" in Vietnamese

động vật ăn xác thốingười nhặt rác

Definition

Là những động vật ăn xác động thực vật chết thay vì săn con mồi còn sống. Từ này cũng dùng để chỉ người đi nhặt hoặc lượm những đồ người khác bỏ đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật như kền kền, linh cẩu, cua... Với người, nghĩa này ít gặp hơn và có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính. Không nhầm với 'predator' (thú săn mồi sống).

Examples

Vultures are scavengers that feed on dead animals.

Kền kền là những **động vật ăn xác thối** chuyên ăn xác động vật chết.

Many crabs are scavengers in the ocean.

Nhiều loài cua là **động vật ăn xác thối** trong đại dương.

Some people act as scavengers by collecting and selling old metal.

Một số người đóng vai trò **người nhặt rác** bằng cách thu gom và bán sắt vụn.

Hyenas are famous scavengers, but they hunt too when they get the chance.

Linh cẩu nổi tiếng là **động vật ăn xác thối**, nhưng cũng săn mồi khi có cơ hội.

At the landfill, scavengers search for anything valuable to sell.

Tại bãi rác, **người nhặt rác** tìm kiếm bất cứ thứ gì có giá trị để bán.

Nature needs scavengers to keep the environment clean by getting rid of dead matter.

Tự nhiên cần những **động vật ăn xác thối** để làm sạch môi trường bằng cách tiêu hủy xác chết.