"scattering" in Vietnamese
Definition
Một số ít thứ hoặc người xuất hiện rải rác trên một khu vực; cũng có nghĩa là quá trình phân tán, lan tỏa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ, rời rạc, không tập trung; thích hợp cho vật thể, con người hoặc những thứ trừu tượng.
Examples
There was a scattering of books on the table.
Có một vài quyển sách **rải rác** trên bàn.
A scattering of people arrived early to the meeting.
Một vài người **lẻ tẻ** đã đến họp sớm.
You will see a scattering of flowers in the garden.
Bạn sẽ thấy **vài bông hoa rải rác** trong vườn.
There was just a scattering of applause after the speech.
Sau bài phát biểu chỉ có **vài tràng vỗ tay lẻ tẻ**.
Clouds drifted by, leaving a scattering of shadows on the ground.
Những đám mây trôi ngang, để lại **vài bóng râm rải rác** trên mặt đất.
By the end of the party, only a scattering of guests remained.
Đến cuối bữa tiệc chỉ còn lại **vài vị khách lẻ tẻ**.