아무 단어나 입력하세요!

"scattering" in Vietnamese

vài cái lẻ tẻsự rải rác

Definition

Một số ít thứ hoặc người xuất hiện rải rác trên một khu vực; cũng có nghĩa là quá trình phân tán, lan tỏa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ, rời rạc, không tập trung; thích hợp cho vật thể, con người hoặc những thứ trừu tượng.

Examples

There was a scattering of books on the table.

Có một vài quyển sách **rải rác** trên bàn.

A scattering of people arrived early to the meeting.

Một vài người **lẻ tẻ** đã đến họp sớm.

You will see a scattering of flowers in the garden.

Bạn sẽ thấy **vài bông hoa rải rác** trong vườn.

There was just a scattering of applause after the speech.

Sau bài phát biểu chỉ có **vài tràng vỗ tay lẻ tẻ**.

Clouds drifted by, leaving a scattering of shadows on the ground.

Những đám mây trôi ngang, để lại **vài bóng râm rải rác** trên mặt đất.

By the end of the party, only a scattering of guests remained.

Đến cuối bữa tiệc chỉ còn lại **vài vị khách lẻ tẻ**.