아무 단어나 입력하세요!

"scatter about" in Vietnamese

vứt lung tungrải rác khắp nơi

Definition

Vứt hoặc rải các đồ vật ra nhiều nơi khác nhau để chúng nằm rải rác trên diện rộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể cụ thể như giấy, đồ chơi, hạt giống. Mang ý nghĩa vứt bừa bộn, không trật tự. Không dùng cho những điều trừu tượng.

Examples

The children scatter about their toys after playing.

Sau khi chơi, lũ trẻ **vứt lung tung** đồ chơi của mình.

Sheets of paper were scatter about the floor.

Những tờ giấy **vứt lung tung** trên sàn nhà.

Seeds were scatter about the garden for the birds.

Hạt giống đã được **rải rác khắp nơi** trong vườn cho chim.

Don’t scatter about your clothes when you get home.

Đừng **vứt lung tung** quần áo khi về nhà.

"Who scatter about all these books on the table?"

Ai **vứt lung tung** hết những cuốn sách này lên bàn vậy?

After the storm, branches and leaves were scatter about everywhere.

Sau trận bão, cành cây và lá **vung vãi khắp nơi**.