"scathing" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để mô tả sự phê bình hoặc bình luận cực kỳ gay gắt và nghiêm khắc, thường nhằm vào ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ dùng cho sự phê bình nghiêm trọng như 'scathing review', 'scathing remark'. Không dùng cho chỉ trích nhẹ hoặc các vật thể vật lý.
Examples
Her scathing review made the movie director upset.
Bài đánh giá **gay gắt** của cô ấy đã làm đạo diễn bộ phim buồn lòng.
The teacher gave a scathing comment on my essay.
Giáo viên đã đưa ra nhận xét **gay gắt** về bài luận của tôi.
He wrote a scathing letter to the company about their poor service.
Anh ấy đã viết một bức thư **gay gắt** cho công ty về dịch vụ kém của họ.
He launched into a scathing attack on his opponent's policies during the debate.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã bắt đầu một cuộc tấn công **gay gắt** vào chính sách của đối thủ.
The comedian’s scathing jokes about politicians had the audience roaring with laughter.
Những câu đùa **gay gắt** về các chính trị gia của danh hài đã làm khán giả cười nghiêng ngả.
Her scathing remarks left everyone in the room silent and uncomfortable.
Những lời nhận xét **gay gắt** của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều im lặng và ngại ngùng.