아무 단어나 입력하세요!

"scarify" in Vietnamese

xới cắtcào xước bề mặt

Definition

Làm xước hoặc cắt nhẹ trên bề mặt, thường dùng để giúp hạt nảy mầm hoặc chuẩn bị đất. Trong y học, cũng có thể là tạo vết cắt nhỏ trên da để xét nghiệm hoặc điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong trồng trọt, nông nghiệp, và y học. 'scarify the lawn' nghĩa là xới hoặc tạo rãnh nhỏ trên đất. Trong y học ít dùng, mang tính chuyên môn, cần tránh nhầm với 'sẹo'.

Examples

We need to scarify the lawn in the spring.

Chúng ta cần **xới cắt** cỏ vào mùa xuân.

Farmers often scarify seeds to help them grow.

Nông dân thường **xới cắt** hạt giống để giúp chúng nảy mầm.

The doctor had to scarify the skin for the allergy test.

Bác sĩ phải **cào xước** da để làm xét nghiệm dị ứng.

If you want greener grass, you should scarify your lawn every year.

Nếu muốn cỏ xanh hơn, bạn nên **xới cắt** cỏ mỗi năm.

They hired a company to scarify and reseed their garden.

Họ thuê một công ty để **xới cắt** và gieo lại vườn của mình.

Sometimes you have to scarify seeds with sandpaper to get them to sprout.

Đôi khi bạn phải dùng giấy nhám để **xới cắt** hạt giống thì chúng mới nảy mầm.