"scarer" in Vietnamese
Definition
Người hoặc thiết bị dùng để làm cho người khác hoặc động vật sợ hãi, thường dùng để xua đuổi chúng đi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘scarer’ thường gặp trong bối cảnh như thiết bị xua đuổi chim hay vai diễn trong Halloween; ít dùng trong văn nói hàng ngày, mang tính miêu tả.
Examples
The scarer in the cornfield keeps the birds away.
**Người dọa** trong ruộng ngô giúp xua đuổi chim.
He worked as a scarer at the haunted house last year.
Anh ấy từng làm **người dọa** ở nhà ma năm ngoái.
This noise machine is a new scarer for wild animals.
Chiếc máy phát tiếng ồn này là **thiết bị xua đuổi** động vật hoang dã mới.
Ever since they put up the scarer, we haven’t seen any crows around here.
Từ khi dựng **thiết bị xua đuổi**, không còn thấy con quạ nào ở đây nữa.
She loves playing the scarer at Halloween parties.
Cô ấy thích đóng vai **người dọa** ở các bữa tiệc Halloween.
That plastic owl is more of a garden decoration than an actual scarer.
Con cú nhựa đó chỉ là đồ trang trí sân vườn, không phải **thiết bị xua đuổi** thật sự.