아무 단어나 입력하세요!

"scared to death" in Vietnamese

sợ chết khiếpsợ muốn chết

Definition

Cảm thấy cực kỳ sợ hãi, gần như không chịu nổi. Thường dùng để chỉ sự sợ hãi rất lớn hoặc phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói nhấn mạnh, không mang nghĩa đen. Thường dùng trong văn nói, đi kèm với các động từ như 'was', 'am', 'looked'.

Examples

I'm scared to death of spiders.

Tôi **sợ chết khiếp** những con nhện.

She was scared to death during the thunderstorm.

Cô ấy đã **sợ muốn chết** trong cơn giông bão.

He looked scared to death before his speech.

Anh ấy trông **sợ chết khiếp** trước khi phát biểu.

I was scared to death when I heard a noise in the dark.

Tôi đã **sợ muốn chết** khi nghe tiếng động trong bóng tối.

My little brother gets scared to death watching horror movies.

Em trai tôi **sợ chết khiếp** khi xem phim kinh dị.

Were you scared to death during the roller coaster ride?

Bạn có **sợ chết khiếp** khi đi tàu lượn không?