"scared stiff" in Vietnamese
Definition
Quá sợ đến mức không thể cử động hoặc phản ứng, như thể bị đông cứng vì sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ rất thân mật, sử dụng trong văn nói để miêu tả nỗi sợ mạnh. Thường gặp dạng 'scared stiff of...' khi muốn nói 'rất sợ cái gì'. Không dùng cho văn viết trang trọng hay nỗi sợ nhẹ.
Examples
I was scared stiff during the thunderstorm.
Trong cơn giông, tôi đã **sợ cứng người**.
She is scared stiff of heights.
Cô ấy **sợ đông cứng** khi ở trên cao.
The child was scared stiff by the loud noise.
Đứa trẻ đã **sợ cứng người** vì tiếng động lớn.
I was scared stiff when I heard someone knocking late at night.
Tôi **sợ cứng người** khi nghe tiếng gõ cửa lúc đêm khuya.
He stood there scared stiff, unable to move or speak.
Anh ấy đứng đó **sợ cứng người**, không thể di chuyển hay nói gì.
If I saw a snake in my bed, I'd be scared stiff.
Nếu tôi thấy con rắn trong giường, chắc chắn tôi sẽ **sợ cứng người**.