아무 단어나 입력하세요!

"scare up" in Vietnamese

kiếm được (một cách khó khăn)

Definition

Tìm kiếm, thu gom hoặc đạt được điều gì đó một cách nhanh chóng hoặc khó khăn, thường khi thời gian hoặc nguồn lực hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Chỉ sự cố gắng, xoay xở để được thứ gì đó. Không liên quan đến nghĩa 'làm sợ'.

Examples

We need to scare up some chairs for the extra guests.

Chúng ta cần phải **kiếm được** vài cái ghế cho khách thêm.

Can you scare up some cash for the pizza?

Bạn có thể **kiếm được** ít tiền mua bánh pizza không?

They managed to scare up a few volunteers for the event.

Họ đã **kiếm được** vài tình nguyện viên cho sự kiện.

I'll try to scare up dinner with whatever's left in the fridge.

Tôi sẽ cố **nấu tạm** bữa tối với những gì còn lại trong tủ lạnh.

If you need a ride, I can probably scare up a car for tonight.

Nếu bạn cần đi nhờ, tối nay tôi có thể **kiếm tạm** được một chiếc xe.

We might be able to scare up some snacks before the movie starts.

Có lẽ chúng ta **kiếm được** vài món ăn vặt trước khi phim bắt đầu.