아무 단어나 입력하세요!

"scare story" in Vietnamese

tin gây hoang mangchuyện dọa dẫm

Definition

Đây là một tin tức hay câu chuyện nhằm làm mọi người lo sợ, thường phóng đại sự nguy hiểm hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí, truyền thông. Hay ám chỉ tin được phóng đại, thiếu xác thực như 'health scare story', 'economic scare story'.

Examples

The newspaper printed a scare story about a new disease.

Tờ báo đã đăng một **tin gây hoang mang** về một căn bệnh mới.

People worried after hearing another scare story on the radio.

Mọi người đã lo lắng sau khi nghe thêm một **tin gây hoang mang** trên radio.

That TV channel always shows some scare story about food.

Kênh truyền hình đó luôn phát một **tin gây hoang mang** về thực phẩm.

Don’t believe every scare story you see online.

Đừng tin mọi **tin gây hoang mang** bạn thấy trên mạng.

The media loves a good scare story to boost ratings.

Truyền thông thích những **tin gây hoang mang** để tăng lượng người xem.

Another scare story about the economy? I’ll wait for the facts before I worry.

Lại thêm một **tin gây hoang mang** về kinh tế? Tôi sẽ chờ thông tin chính xác rồi mới lo.