아무 단어나 입력하세요!

"scaphoid" in Vietnamese

xương thuyền

Definition

Xương thuyền là một xương nhỏ nằm ở cổ tay, gần gốc ngón cái. Xương này thường bị chấn thương khi ngã chống tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu. Thường có trong cụm từ “gãy xương thuyền” (scaphoid fracture). Không phổ biến ngoài ngành y.

Examples

The scaphoid is one of the small bones in your wrist.

**Xương thuyền** là một trong các xương nhỏ ở cổ tay.

She broke her scaphoid when she fell.

Cô ấy bị gãy **xương thuyền** khi bị ngã.

A scaphoid fracture can be slow to heal.

Gãy **xương thuyền** có thể lâu hồi phục.

Doctors often check the scaphoid if you hurt your wrist in a fall.

Bác sĩ thường kiểm tra **xương thuyền** nếu bạn bị đau cổ tay do ngã.

He wore a cast for weeks due to his scaphoid fracture.

Anh ấy phải bó bột nhiều tuần vì bị gãy **xương thuyền**.

I never knew what the scaphoid was until I injured my wrist last year.

Tôi chưa từng biết **xương thuyền** là gì cho đến khi bị chấn thương cổ tay năm ngoái.