"scantily" in Vietnamese
Definition
Chỉ mặc rất ít hoặc rất thiếu, thường dùng khi nói ai đó ăn mặc hở nhiều da thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'scantily clad', 'scantily dressed'; chủ yếu ám chỉ áo quần hở nhiều hoặc rất ít, dùng trong văn cảnh miêu tả ngoại hình.
Examples
The model was scantily dressed for the show.
Người mẫu đã ăn mặc **hở hang** cho buổi diễn.
The dancers were scantily clad in costumes.
Các vũ công **hở hang** trong trang phục.
In winter, it is dangerous to go outside scantily dressed.
Vào mùa đông, ra ngoài **ăn mặc hở hang** là nguy hiểm.
He arrived at the pool party scantily clad, just in swim trunks.
Anh ấy xuất hiện ở tiệc bể bơi **hở hang**, chỉ mặc mỗi quần bơi.
The magazine featured several scantily dressed models.
Tạp chí đăng nhiều người mẫu **ăn mặc hở hang**.
She was scantily covered by a thin sheet as she slept.
Cô ấy chỉ được **hở hang** che bởi một tấm khăn mỏng khi ngủ.