아무 단어나 입력하세요!

"scans" in Vietnamese

ảnh quétkết quả chụp (y tế)

Definition

‘Ảnh quét’ dùng để chỉ hình ảnh kỹ thuật số do thiết bị quét tạo ra, hoặc kết quả phim y tế chẩn đoán như CT, MRI.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong công nghệ ('ảnh quét tài liệu') và y tế ('kết quả chụp CT', 'kết quả chụp MRI'). Trong y tế nên dùng từ chỉ kết quả kiểm tra, không dịch sát nghĩa.

Examples

The doctor looked at my scans to check my lungs.

Bác sĩ đã xem **ảnh quét** của tôi để kiểm tra phổi.

She saved all her document scans on her computer.

Cô ấy đã lưu tất cả **ảnh quét** tài liệu trên máy tính của mình.

These scans show the results from the hospital tests.

Những **kết quả chụp** này là kết quả xét nghiệm ở bệnh viện.

My last two scans were clear, so the doctor is optimistic.

Hai **kết quả chụp** lần trước của tôi đều bình thường nên bác sĩ rất lạc quan.

If you send me good scans of the forms, I can print them for you.

Nếu bạn gửi cho tôi **ảnh quét** rõ của các mẫu đơn thì tôi có thể in ra cho bạn.

His medical scans always make him nervous, even when he feels fine.

Các **kết quả chụp y tế** luôn làm anh ấy lo lắng dù sức khỏe vẫn ổn.