아무 단어나 입력하세요!

"scams" in Vietnamese

lừa đảo

Definition

Những hành vi hoặc kế hoạch gian lận nhằm lừa tiền hoặc thông tin cá nhân của người khác. Thường gặp qua internet, điện thoại, hoặc email.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho lừa đảo qua mạng, điện thoại, hoặc email như 'lừa đảo trực tuyến', 'lừa qua điện thoại'. Không dùng cho hoạt động hợp pháp. Số ít là 'lừa đảo'.

Examples

Many people lose money because of online scams.

Nhiều người mất tiền vì những **lừa đảo** trực tuyến.

Be careful of scams when you get strange emails.

Hãy cẩn thận với **lừa đảo** khi nhận được email lạ.

There are many different kinds of scams on social media.

Có rất nhiều loại **lừa đảo** khác nhau trên mạng xã hội.

He almost fell for one of those phone scams, but realized it just in time.

Anh ấy suýt nữa đã mắc bẫy một **lừa đảo** qua điện thoại, nhưng đã kịp nhận ra.

Some scams look so real, it's hard to tell they're fake.

Một số **lừa đảo** trông rất thật nên khó nhận ra đó là giả.

You should report scams you see online to protect others.

Bạn nên báo cáo những **lừa đảo** bạn thấy trên mạng để bảo vệ người khác.