"scampi" in Vietnamese
Definition
Scampi là loại động vật vỏ cứng nhỏ giống tôm hùm sống ở châu Âu, thịt ngọt và mềm. Trong ẩm thực, 'scampi' cũng chỉ các món ăn làm từ loại này, hoặc kiểu chế biến tôm với bơ tỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Scampi' thường chỉ loài giáp xác châu Âu (Nephrops norvegicus), nhưng ở Mỹ 'shrimp scampi' lại là món tôm xào bơ tỏi. Khi gọi món ở nhà hàng nên hỏi rõ thành phần.
Examples
I ordered scampi at the seafood restaurant.
Tôi đã gọi món **scampi** ở nhà hàng hải sản.
Scampi is my favorite seafood.
**Scampi** là món hải sản tôi thích nhất.
They served fried scampi with lemon.
Họ phục vụ **scampi** chiên với chanh.
Have you ever tried Italian-style scampi in garlic butter?
Bạn đã từng thử **scampi** kiểu Ý xào bơ tỏi chưa?
The chef makes the best scampi in town—so juicy and delicious!
Đầu bếp làm món **scampi** ngon nhất thị trấn—rất mọng nước và hấp dẫn!
When Americans say 'shrimp scampi,' they usually mean shrimp cooked with garlic and butter.
Khi người Mỹ nói 'shrimp **scampi**,' họ thường chỉ tôm xào bơ tỏi.