"scamper" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng bằng những bước chân nhỏ, thường để chỉ trẻ em hoặc thú nhỏ khi nô đùa hoặc vội vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, mô tả chuyển động vui tươi hay năng động của trẻ em, thú nhỏ. Không dùng cho người lớn hay bối cảnh nghiêm túc.
Examples
The puppy scampered across the yard.
Chú cún con **chạy tung tăng** khắp sân.
Children scampered to the playground when the bell rang.
Khi chuông reo, bọn trẻ **chạy lon ton** ra sân chơi.
The mouse scampered under the sofa.
Con chuột đã **chạy lon ton** vào dưới ghế sofa.
As soon as the rain stopped, kids scampered outside to play.
Trời vừa tạnh mưa, lũ trẻ **chạy tung tăng** ra ngoài chơi.
Squirrels scampered up the trees when they saw us coming.
Những con sóc **chạy lon ton** lên cây khi thấy chúng tôi đến.
The toddler scampered after the butterfly, giggling the whole time.
Đứa bé **chạy lon ton** theo con bướm, vừa chạy vừa cười khúc khích.