아무 단어나 입력하세요!

"scalping" in Vietnamese

scalpingbán lại vé chợ đen

Definition

Scalping là hành động mua vé hoặc hàng hóa với giá thấp rồi bán lại nhanh với giá cao hơn, hoặc giao dịch chứng khoán ngắn hạn kiếm lợi nhuận nhỏ liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Scalping (bán vé chợ đen) bị xem là tiêu cực, thậm chí bất hợp pháp tại nhiều nơi. Trong tài chính, scalping là kiểu giao dịch nhanh chóng trong ngắn hạn.

Examples

Ticket scalping is illegal in many states.

Bán vé **scalping** là bất hợp pháp ở nhiều bang.

Scalping can mean making small, quick trades in the stock market.

**Scalping** có thể chỉ việc giao dịch nhỏ, nhanh trên thị trường chứng khoán.

Many people try scalping at concerts to make extra money.

Nhiều người cố gắng **scalping** tại các buổi hòa nhạc để kiếm thêm tiền.

Online scalping has become harder to stop with digital tickets.

Việc **scalping** vé online trở nên khó ngăn chặn hơn với vé điện tử.

Some traders use scalping to earn small profits dozens of times a day.

Một số nhà giao dịch dùng **scalping** để kiếm lợi nhuận nhỏ hàng chục lần mỗi ngày.

There’s a big debate about whether scalping is fair to real fans.

Có nhiều tranh cãi lớn về việc liệu **scalping** có công bằng cho người hâm mộ thật không.