아무 단어나 입력하세요!

"scalpels" in Vietnamese

dao mổ

Definition

Dao mổ là loại dao nhỏ, rất sắc, được bác sĩ hoặc phẫu thuật viên sử dụng khi mổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dao mổ' chỉ dùng trong lĩnh vực y khoa, không dùng thay cho 'dao' thường. Thường gặp trong cụm như 'dao mổ vô trùng', 'bộ dao mổ', không nên nhầm với 'dao' dùng hàng ngày.

Examples

Doctors use scalpels during surgery.

Bác sĩ sử dụng **dao mổ** khi phẫu thuật.

The nurse cleaned all the scalpels before the operation.

Y tá đã làm sạch tất cả các **dao mổ** trước ca phẫu thuật.

There are different types of scalpels for various procedures.

Có nhiều loại **dao mổ** khác nhau cho từng thủ thuật.

We need fresh scalpels for this delicate procedure.

Chúng ta cần **dao mổ** mới cho thủ thuật tinh tế này.

All the scalpels were laid out neatly on the sterile tray.

Tất cả **dao mổ** đều được xếp gọn gàng trên khay vô trùng.

Could you pass me one of those scalpels over there?

Bạn có thể đưa tôi một trong những **dao mổ** kia được không?