아무 단어나 입력하세요!

"scala" in Vietnamese

thang âmthang đo (kỹ thuật)

Definition

‘Thang âm’ là dãy các nốt trong âm nhạc, và đôi khi từ này cũng chỉ hệ thống đo lường trong lĩnh vực kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Âm nhạc thường dùng ‘thang âm’, với kỹ thuật là ‘thang đo’. Ngoài âm nhạc, từ này hiếm gặp.

Examples

A major scala has seven notes.

Một **thang âm** trưởng có bảy nốt.

The violinist practiced the scala every day.

Nghệ sĩ violin luyện **thang âm** hàng ngày.

He explained the chromatic scala to his students.

Anh ấy đã giải thích **thang âm** chromatic cho các học sinh.

I learned to play every scala during my first year of piano lessons.

Tôi đã học chơi tất cả các **thang âm** trong năm đầu học piano.

For advanced music theory, understanding each scala is really important.

Đối với lý thuyết âm nhạc nâng cao, hiểu từng **thang âm** rất quan trọng.

We measured the liquid using a special scala marked on the beaker.

Chúng tôi đã đo chất lỏng bằng **thang đo** đặc biệt trên bình chia.