아무 단어나 입력하세요!

"scaffold" in Vietnamese

giàn giáođoạn hành hình

Definition

Giàn giáo là cấu trúc tạm thời bằng kim loại hoặc gỗ để công nhân đứng lên khi xây dựng, sửa chữa hoặc lau dọn tòa nhà. Ngoài ra còn có thể chỉ bục hành hình thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giàn giáo' hay dùng trong xây dựng. 'Đoạn hành hình' chỉ dùng khi nói về lịch sử hoặc sự kiện tử hình công khai. Trong giáo dục, ít khi dùng 'scaffold' như tiếng Anh.

Examples

Workers stood on the scaffold to paint the wall.

Công nhân đứng trên **giàn giáo** để sơn tường.

The scaffold was built around the tall building.

**Giàn giáo** được dựng quanh tòa nhà cao.

Please don’t climb the scaffold without safety gear.

Làm ơn đừng leo lên **giàn giáo** nếu không có đồ bảo hộ.

They took down the scaffold once the repairs were finished.

Họ tháo dỡ **giàn giáo** sau khi sửa chữa xong.

From the top of the scaffold, you could see the whole street.

Từ trên đỉnh **giàn giáo**, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ con phố.

Back in history, public executions took place on a scaffold.

Ngày xưa, xử tử công khai diễn ra trên **đoạn hành hình**.