"sayer" in Vietnamese
Definition
Người nói ra một điều gì đó, thường dùng khi nhấn mạnh người đó phát ngôn hoặc dự đoán, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường chỉ thấy trong văn học hoặc khi nói về dự đoán ('soothsayer'). Không dùng thay cho ‘người nói’ trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The ancient sayer predicted a bad harvest.
**Người phát ngôn** thời cổ đại đã dự đoán mùa màng thất bát.
A wise sayer once told me to be patient.
Một **người phát ngôn** khôn ngoan từng khuyên tôi nên kiên nhẫn.
The sayer spoke of hope and courage.
**Người phát ngôn** nói về hy vọng và dũng khí.
They called her a sayer of things no one else dared mention.
Họ gọi cô ấy là **người phát ngôn** dám nói những điều không ai dám nhắc tới.
Being a sayer of truths is not always easy.
Là **người phát ngôn** sự thật không phải lúc nào cũng dễ dàng.
In many stories, the sayer is someone people trust or fear.
Trong nhiều câu chuyện, **người phát ngôn** là người được tin tưởng hoặc sợ hãi.