아무 단어나 입력하세요!

"say" in Vietnamese

nói

Definition

Nói điều gì đó bằng lời; phát biểu ra bằng miệng hoặc viết.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Dùng nhiều với câu tường thuật gián tiếp ('Cô ấy nói rằng...'). Không dùng để nhắm cụ thể đến người nghe; khi cần nhắm đến ai thì dùng 'tell'.

Examples

She said hello to everyone.

Cô ấy đã **nói** xin chào với mọi người.

What did you say?

Bạn **nói** gì vậy?

He said he was tired.

Anh ấy **nói** là mình mệt.

I didn’t say you were wrong.

Tôi không **nói** rằng bạn sai.

She didn’t say much at the meeting.

Cô ấy gần như không **nói** gì tại cuộc họp.

If I say so myself, that was a great job!

Nếu tự **nói** thì, đó là một công việc tuyệt vời!