아무 단어나 입력하세요!

"say out loud" in Vietnamese

nói to

Definition

Nói một điều gì đó để người khác nghe thấy, không chỉ nghĩ thầm trong đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn phân biệt giữa việc chỉ nghĩ và phát ra tiếng thực sự. Hay gặp trong chỉ dẫn như 'Read this out loud' nghĩa là đọc to lên.

Examples

Please say out loud your name.

Vui lòng **nói to** tên của bạn.

Can you say out loud what you read?

Bạn có thể **nói to** những gì bạn đã đọc không?

Students, please say out loud after me.

Các em, hãy **nói to** theo cô nhé.

Sometimes it's helpful to say out loud what you're thinking.

Đôi khi **nói to** những gì bạn đang nghĩ rất hữu ích.

If you can't remember, try to say out loud the words you do know.

Nếu bạn không nhớ nổi, hãy thử **nói to** những từ bạn biết.

She didn't just whisper—she actually said out loud what everyone was thinking.

Cô ấy không chỉ thì thầm—cô ấy thực sự **nói to** điều mọi người đang nghĩ.