아무 단어나 입력하세요!

"say grace" in Vietnamese

cầu nguyện trước bữa ănđọc lời cảm tạ trước khi ăn

Definition

Trước khi ăn, nói lời cầu nguyện ngắn hoặc cảm ơn Chúa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường gia đình hoặc tôn giáo, nhất là trong các bữa ăn của người theo đạo Kitô. Cụm này thường được nói lớn, ví dụ: 'Let's say grace.'

Examples

Let's say grace before we start eating.

Hãy **cầu nguyện trước bữa ăn** trước khi bắt đầu ăn nhé.

My grandfather always says grace at family dinners.

Ông tôi luôn **cầu nguyện trước bữa ăn** vào mỗi bữa cơm gia đình.

Do you want to say grace tonight?

Bạn có muốn **cầu nguyện trước bữa ăn** tối nay không?

We all held hands and said grace before the big meal.

Chúng tôi cùng nắm tay và **cầu nguyện trước bữa ăn** trước bữa tiệc lớn.

"Would anyone like to say grace?" asked Mom as everyone sat down.

"Có ai muốn **cầu nguyện trước bữa ăn** không?" mẹ hỏi khi cả nhà ngồi vào bàn.

At Thanksgiving, it's a family tradition to say grace before we eat.

Vào Lễ Tạ Ơn, gia đình tôi có truyền thống **cầu nguyện trước bữa ăn** trước khi ăn.