"saxophones" in Vietnamese
Definition
Kèn saxophone là loại nhạc cụ thuộc họ kèn gỗ, thường làm bằng đồng thau và sử dụng dăm đơn để thổi. Loại nhạc cụ này phổ biến trong nhạc jazz, cổ điển và nhạc đại chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kèn saxophone' ở đây là số nhiều. Các từ kèm theo như 'kèn alto saxophone', 'kèn tenor saxophone' cũng thường gặp. Đừng nhầm lẫn với các loại kèn khác.
Examples
There are three saxophones in the school band.
Ban nhạc trường có ba chiếc **kèn saxophone**.
My brother likes to collect old saxophones.
Anh trai tôi thích sưu tầm những **kèn saxophone** cũ.
Jazz music often features saxophones.
Nhạc jazz thường có sự góp mặt của **kèn saxophone**.
Both alto and tenor saxophones sound amazing together.
Cả **kèn saxophone alto** và **tenor** đều nghe rất tuyệt khi chơi cùng nhau.
She was nervous, but all the saxophones played in perfect harmony.
Cô ấy rất hồi hộp, nhưng tất cả các **kèn saxophone** đều chơi rất hòa hợp.
I've always thought saxophones bring a special energy to any band.
Tôi luôn nghĩ rằng **kèn saxophone** mang lại sức sống riêng cho bất kỳ ban nhạc nào.