"sawtooth" in Vietnamese
răng cưa
Definition
Có hình dạng sắc nhọn, uốn lượn như răng cưa. Thường dùng để miêu tả mép, đường vẽ hoặc dạng sóng lên xuống nhọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc miêu tả ('sóng răng cưa', 'cạnh răng cưa'). Hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The blade has a sawtooth edge.
Lưỡi dao có cạnh **răng cưa**.
I drew a sawtooth line on the paper.
Tôi vẽ một đường **răng cưa** trên giấy.
The mountain's top looked sawtooth.
Đỉnh núi trông giống như **răng cưa**.
This pattern forms a repeating sawtooth wave.
Mẫu này tạo thành sóng **răng cưa** lặp lại.
She recognized the sawtooth skyline right away.
Cô ấy nhận ra ngay đường chân trời **răng cưa**.
The sawtooth border makes the design stand out.
Viền **răng cưa** làm cho thiết kế nổi bật.