아무 단어나 입력하세요!

"sawmill" in Vietnamese

xưởng cưa

Definition

Nơi chuyên dùng máy cưa lớn để cắt gỗ thành ván và tấm gỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho nơi chế biến gỗ quy mô lớn, không phải xưởng mộc nhỏ.

Examples

The workers at the sawmill cut the logs into planks.

Công nhân tại **xưởng cưa** cắt gỗ thành tấm ván.

My uncle owns a sawmill near the forest.

Chú của tôi sở hữu một **xưởng cưa** gần khu rừng.

We visited the old sawmill on our school trip.

Chúng tôi đã thăm **xưởng cưa** cũ trong chuyến đi học.

A new sawmill just opened and created many jobs in town.

Một **xưởng cưa** mới vừa mở và tạo ra nhiều việc làm cho thị trấn.

Before the road was built, it was hard to deliver timber from the sawmill.

Trước khi con đường được xây, việc chở gỗ từ **xưởng cưa** gặp nhiều khó khăn.

You can hear the sound of the sawmill all the way across town in the mornings.

Vào buổi sáng, bạn có thể nghe tiếng **xưởng cưa** vang khắp thị trấn.