아무 단어나 입력하세요!

"sawed" in Vietnamese

đã cưa

Definition

'Sawed' là thì quá khứ đơn của 'saw', nghĩa là đã cưa một vật nào đó bằng cưa, thường là gỗ hoặc vật liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ở thì quá khứ của động từ 'cưa'. 'Sawed off' là 'cưa rời ra'. Không dùng với nghĩa 'đã nhìn thấy'.

Examples

He sawed the wood into small pieces.

Anh ấy đã **cưa** gỗ thành từng mảnh nhỏ.

She sawed through the branch easily.

Cô ấy đã dễ dàng **cưa** qua cành cây.

They sawed the metal bar in half.

Họ đã **cưa** thanh kim loại làm đôi.

I accidentally sawed off too much from the shelf.

Tôi vô tình **cưa** mất quá nhiều trên kệ.

After we sawed the planks, we painted them white.

Sau khi chúng tôi **cưa** các tấm ván xong, chúng tôi sơn chúng màu trắng.

You sawed those boards much straighter than I expected!

Bạn đã **cưa** những tấm ván đó thẳng hơn tôi nghĩ đấy!