"savour" in Vietnamese
Definition
Tận hưởng trọn vẹn hương vị hoặc trải nghiệm điều gì đó một cách chậm rãi, đầy thích thú. Thường áp dụng cho thức ăn hoặc những khoảnh khắc đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thức ăn (như 'savour the flavor'), nhưng cũng diễn đạt việc tận hưởng khoảnh khắc ('savour the moment'). Không thích hợp cho các trải nghiệm nhanh hoặc tiêu cực.
Examples
Please savour each bite of your meal.
Hãy **thưởng thức** từng miếng của bữa ăn nhé.
He wanted to savour his success for a moment.
Anh ấy muốn **tận hưởng** thành công của mình trong chốc lát.
Children often don't savour their food.
Trẻ em thường không **thưởng thức** đồ ăn của mình.
Take a deep breath and savour the moment—you earned it!
Hít một hơi sâu và **tận hưởng** khoảnh khắc này—bạn xứng đáng với điều đó!
She closed her eyes to savour the rich aroma of the coffee.
Cô ấy nhắm mắt lại để **thưởng thức** mùi thơm đậm đà của cà phê.
If you rush through life, you never get to savour the good times.
Nếu bạn sống quá vội vã, bạn sẽ không bao giờ **tận hưởng** được những khoảng thời gian tốt đẹp.