아무 단어나 입력하세요!

"savory" in Vietnamese

mặnđậm đà

Definition

Chỉ loại thức ăn không ngọt mà có vị mặn hoặc đậm đà. Cũng có thể dùng để miêu tả món ăn ngon, nhiều hương vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đối lập với 'ngọt' để chỉ thức ăn mặn như 'savory snacks' là đồ ăn vặt mặn. Hiếm khi dùng cho đồ ngọt.

Examples

She prefers savory foods instead of desserts.

Cô ấy thích đồ ăn **mặn** hơn là món tráng miệng.

This soup has a savory taste.

Món súp này có vị **đậm đà**.

People enjoy savory snacks at parties.

Mọi người thích các món ăn vặt **mặn** ở bữa tiệc.

I'm more in the mood for something savory than sweet tonight.

Tối nay tôi muốn ăn gì đó **mặn** hơn là ngọt.

The chef created a delicious savory pie filled with vegetables and cheese.

Đầu bếp đã làm một chiếc bánh **mặn** ngon tuyệt với rau và phô mai.

Those fries are so savory—can I have some?

Khoai tây chiên đó **mặn** quá—cho tôi ăn thử nhé?