아무 단어나 입력하세요!

"savoring" in Vietnamese

thưởng thứctận hưởng

Definition

Tận hưởng chậm rãi và trọn vẹn một thứ gì đó, như món ăn hoặc khoảnh khắc, chú tâm vào trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Savoring' thường hay dùng cho món ăn hoặc tình huống đẹp, mang ý nghĩa thưởng thức từ tốn, chiêm nghiệm. Trang trọng hơn so với 'enjoying'. Cum từ 'savoring the moment' nghĩa là tận hưởng khoảnh khắc.

Examples

She is savoring her chocolate slowly.

Cô ấy đang **thưởng thức** sô cô la của mình một cách chậm rãi.

He sat on the porch, savoring the morning air.

Anh ấy ngồi trên hiên nhà, **thưởng thức** không khí buổi sáng.

The chef was savoring the soup to perfect the flavor.

Đầu bếp đang **thưởng thức** súp để hoàn thiện hương vị.

He closed his eyes, savoring every bite of the cake.

Anh ấy nhắm mắt lại, **thưởng thức** từng miếng bánh.

I’m just savoring this quiet moment before everyone wakes up.

Tôi chỉ đang **tận hưởng** khoảnh khắc yên tĩnh này trước khi mọi người thức dậy.

After the concert, we stood outside savoring the excitement.

Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi đứng ngoài trời **tận hưởng** sự phấn khích.