아무 단어나 입력하세요!

"savored" in Vietnamese

thưởng thứctận hưởng

Definition

Tận hưởng một điều gì đó một cách chậm rãi và trọn vẹn, đặc biệt là với món ăn hoặc những trải nghiệm đáng nhớ, cảm nhận hương vị, mùi thơm hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc cách diễn đạt sâu sắc, không chỉ về ẩm thực mà còn với khoảnh khắc đáng nhớ như 'savored the moment'. Không nhầm lẫn với 'save'.

Examples

She savored the delicious chocolate slowly.

Cô ấy từ từ **thưởng thức** socola ngon.

He savored his victory with a big smile.

Anh ấy **tận hưởng** chiến thắng với một nụ cười lớn.

They savored every moment of the vacation.

Họ **thưởng thức** từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ.

I savored the silence after a long, busy day.

Sau một ngày dài bận rộn, tôi đã **thưởng thức** sự yên tĩnh.

She closed her eyes and savored the warm sun on her face.

Cô ấy nhắm mắt lại và **thưởng thức** ánh nắng ấm áp trên khuôn mặt.

We just sat there and savored the peaceful atmosphere.

Chúng tôi chỉ ngồi đó và **thưởng thức** bầu không khí yên bình.