아무 단어나 입력하세요!

"saver" in Vietnamese

người tiết kiệmcách tiết kiệm thời gian

Definition

Người tiết kiệm là người không tiêu xài lãng phí mà dành dụm tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'người tiết kiệm' thường chỉ người giỏi để dành tiền. 'time-saver' chỉ vật hoặc phương pháp giúp tiết kiệm thời gian. Để chỉ người cứu sống ai đó, dùng 'người cứu' thay vì từ này.

Examples

He is a smart saver and always puts money aside every month.

Anh ấy là một **người tiết kiệm** thông minh và luôn để dành tiền mỗi tháng.

My sister is a great saver, but I spend all my money.

Chị tôi là một **người tiết kiệm** tuyệt vời, còn tôi tiêu hết tiền mình có.

This new device is a real time-saver for cleaning the house.

Thiết bị mới này thực sự là một **cách tiết kiệm thời gian** khi dọn dẹp nhà cửa.

I'm not much of a saver—I prefer to enjoy my money now.

Tôi không phải là một **người tiết kiệm**—tôi thích tận hưởng tiền của mình ngay bây giờ.

Becoming a good saver takes discipline and patience.

Để trở thành một **người tiết kiệm** tốt cần phải có kỷ luật và kiên nhẫn.

That app is a real life saver when I forget my passwords.

Khi tôi quên mật khẩu, ứng dụng đó thực sự là một **vị cứu tinh**.