아무 단어나 입력하세요!

"save your face" in Vietnamese

giữ thể diện

Definition

Cố gắng tránh bị bẽ mặt hoặc giữ gìn danh dự, nhất là sau khi mắc lỗi hoặc gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh, ngoại giao, hoặc tình huống xã hội coi trọng hình ảnh. Không dùng cho vẻ ngoài mà nhấn mạnh danh dự.

Examples

He tried to save your face by blaming the error on the computer.

Anh ấy đã đổ lỗi cho máy tính để **giữ thể diện** cho bạn.

She made an excuse to save your face in front of her friends.

Cô ấy đã viện lý do để **giữ thể diện** trước mặt bạn bè.

The company apologized quickly to save your face after the mistake.

Công ty đã nhanh chóng xin lỗi để **giữ thể diện** sau khi mắc lỗi.

Sometimes people lie just to save your face in awkward situations.

Đôi khi người ta nói dối chỉ để **giữ thể diện** trong những tình huống khó xử.

They gave him a smaller role to save your face instead of firing him.

Họ đã giao cho anh ấy vai trò nhỏ hơn để **giữ thể diện** thay vì sa thải.

Managers often look for ways to save your face when projects don't go as planned.

Khi dự án không như mong đợi, các quản lý thường tìm cách **giữ thể diện**.